Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

편파적

pyeonpajeok

편파적인 (+noun) · 편파적으로

thiên vị, phiến diện, một chiều

Ví dụ

그 방송은 편파적인 보도로 비판을 받았습니다.

Chương trình đó bị chỉ trích vì đưa tin thiên vị.

Thành phần từ

편 nghiêng파 lệch적 tính chất

Nghĩa đen là "nghiêng và lệch"; -적 = tính chất: 공식적, 경제적. Hán Việt: thiên pha đích (pha = lệch).