Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

계산대

gyesandae

계산대가 · 계산대를

quầy thanh toán, quầy thu ngân

Ví dụ

계산대 앞에 사람이 많이 서 있어요.

Có rất nhiều người đứng trước quầy thu ngân.

Thành phần từ

계 đếm, tính산 tính toán대 bệ, đài

Nghĩa đen là "bệ để tính tiền": quầy nơi bạn trả tiền.