계산대가 · 계산대를
quầy thanh toán, quầy thu ngân
Ví dụ
계산대 앞에 사람이 많이 서 있어요.
Có rất nhiều người đứng trước quầy thu ngân.
Thành phần từ
계 đếm, tính+산 tính toán+대 bệ, đài
Nghĩa đen là "bệ để tính tiền": quầy nơi bạn trả tiền.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
계산대가 · 계산대를
quầy thanh toán, quầy thu ngân
Ví dụ
계산대 앞에 사람이 많이 서 있어요.
Có rất nhiều người đứng trước quầy thu ngân.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "bệ để tính tiền": quầy nơi bạn trả tiền.