계산이 · 계산을
sự tính toán; sự thanh toán, tính tiền
Ví dụ
오늘 저녁 계산은 제가 할게요.
Bữa tối nay để mình trả tiền.
Thành phần từ
계 đếm, tính+산 tính toán
Nghĩa đen là "đếm và tính". Hán Việt: kế toán — nhưng ở cửa hàng hay nhà hàng, 계산 nghĩa là "thanh toán, tính tiền".
Bạn nên biết
Ở nhà hàng, nói "계산해 주세요" nghĩa là "Tính tiền giúp tôi."