Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

계산

gyesan

계산이 · 계산을

sự tính toán; sự thanh toán, tính tiền

Ví dụ

오늘 저녁 계산은 제가 할게요.

Bữa tối nay để mình trả tiền.

Thành phần từ

계 đếm, tính산 tính toán

Nghĩa đen là "đếm và tính". Hán Việt: kế toán — nhưng ở cửa hàng hay nhà hàng, 계산 nghĩa là "thanh toán, tính tiền".

Bạn nên biết

Ở nhà hàng, nói "계산해 주세요" nghĩa là "Tính tiền giúp tôi."