Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2phó từ

깜짝

kkamjjak

깜짝 놀라다 = to be startled; 깜짝 파티 = surprise party

(giật mình) thót, bất ngờ

Ví dụ

갑자기 큰 소리가 나서 깜짝 놀랐어요.

Đột nhiên có tiếng động lớn làm mình giật thót.

Thành phần từ

Là từ mô phỏng âm thanh và động tác.

Bạn nên biết

깜짝이야! là câu người Hàn buột miệng khi giật mình — giống "Ôi, hết hồn!"