깜짝 놀라다 = to be startled; 깜짝 파티 = surprise party
(giật mình) thót, bất ngờ
Ví dụ
갑자기 큰 소리가 나서 깜짝 놀랐어요.
Đột nhiên có tiếng động lớn làm mình giật thót.
Thành phần từ
Là từ mô phỏng âm thanh và động tác.
Bạn nên biết
깜짝이야! là câu người Hàn buột miệng khi giật mình — giống "Ôi, hết hồn!"