Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

슬픔

seulpeum

슬픔이 · 슬픔을

nỗi buồn, sự đau buồn

Ví dụ

그 노래를 들으면 이별의 슬픔이 느껴져요.

Mỗi khi nghe bài hát đó, tôi cảm nhận được nỗi buồn chia ly.

Thành phần từ

Danh từ của 슬프다 (buồn) + -(으)ㅁ.