슬픔이 · 슬픔을
nỗi buồn, sự đau buồn
Ví dụ
그 노래를 들으면 이별의 슬픔이 느껴져요.
Mỗi khi nghe bài hát đó, tôi cảm nhận được nỗi buồn chia ly.
Thành phần từ
Danh từ của 슬프다 (buồn) + -(으)ㅁ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
슬픔이 · 슬픔을
nỗi buồn, sự đau buồn
Ví dụ
그 노래를 들으면 이별의 슬픔이 느껴져요.
Mỗi khi nghe bài hát đó, tôi cảm nhận được nỗi buồn chia ly.
Thành phần từ
Danh từ của 슬프다 (buồn) + -(으)ㅁ.
Từ liên quan