후유증이 · 후유증을
di chứng; hậu quả kéo dài
Ví dụ
교통사고 후유증으로 아직도 허리가 아파요.
Do di chứng của vụ tai nạn giao thông, tôi vẫn còn đau lưng.
Thành phần từ
후 sau+유 để lại+증 chứng bệnh
Nghĩa đen là "chứng bệnh để lại về sau". Hán Việt: hậu di chứng — gần với "di chứng" trong tiếng Việt.