Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

후유증

huyujeung [후유쯩]

후유증이 · 후유증을

di chứng; hậu quả kéo dài

Ví dụ

교통사고 후유증으로 아직도 허리가 아파요.

Do di chứng của vụ tai nạn giao thông, tôi vẫn còn đau lưng.

Thành phần từ

후 sau유 để lại증 chứng bệnh

Nghĩa đen là "chứng bệnh để lại về sau". Hán Việt: hậu di chứng — gần với "di chứng" trong tiếng Việt.