Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

처치

cheochi

처치가 · 처치를

sự xử trí, sự sơ cứu, sự chăm sóc y tế; sự xử lý

Ví dụ

다친 사람에게 빨리 응급 처치를 해야 해요.

Phải nhanh chóng sơ cứu cho người bị thương.

Thành phần từ

처 xử lý치 đặt

Nghĩa đen là "xử lý và sắp đặt" — giải quyết một tình huống. Hán Việt: xử trí — giống tiếng Việt.