Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

확진

hwakjin [확찐]

확진이 · 확진을

sự chẩn đoán xác định, sự xác nhận dương tính

Ví dụ

어제 검사를 받았는데 확진 판정이 나왔어요.

Hôm qua tôi đi xét nghiệm và kết quả là dương tính.

Thành phần từ

확 chắc chắn진 chẩn đoán

Nghĩa đen là "chẩn đoán chắc chắn". Hán Việt: xác chẩn.

Bạn nên biết

확진자 (ca bệnh được xác nhận) đã trở thành từ thông dụng trong đại dịch COVID-19.