Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

약효

yakhyo [야쿄]

약효가 · 약효를

tác dụng của thuốc, dược hiệu

Ví dụ

이 약은 30분 후에 약효가 나타나요.

Thuốc này có tác dụng sau 30 phút.

Thành phần từ

약 thuốc효 hiệu quả

Nghĩa đen là "hiệu quả của thuốc". Hán Việt: dược hiệu.

Bạn nên biết

Cụm từ thường gặp: 약효가 나타나다 (thuốc ngấm, có tác dụng), 약효가 떨어지다 (hết tác dụng).