Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

검역

geomyeok [거멱]

검역이 · 검역을

sự kiểm dịch (tại cửa khẩu)

Ví dụ

공항에서 입국자들을 대상으로 검역을 강화했습니다.

Sân bay đã tăng cường kiểm dịch đối với người nhập cảnh.

Thành phần từ

검 kiểm tra역 dịch bệnh

Nghĩa đen là "kiểm tra dịch bệnh". Hán Việt: kiểm dịch — giống hệt tiếng Việt.