검역이 · 검역을
sự kiểm dịch (tại cửa khẩu)
Ví dụ
공항에서 입국자들을 대상으로 검역을 강화했습니다.
Sân bay đã tăng cường kiểm dịch đối với người nhập cảnh.
Thành phần từ
검 kiểm tra+역 dịch bệnh
Nghĩa đen là "kiểm tra dịch bệnh". Hán Việt: kiểm dịch — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
검역이 · 검역을
sự kiểm dịch (tại cửa khẩu)
Ví dụ
공항에서 입국자들을 대상으로 검역을 강화했습니다.
Sân bay đã tăng cường kiểm dịch đối với người nhập cảnh.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "kiểm tra dịch bệnh". Hán Việt: kiểm dịch — giống hệt tiếng Việt.