Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

감염병

gamyeombyeong [가몀뼝]

감염병이 · 감염병을

bệnh truyền nhiễm

Ví dụ

손을 자주 씻으면 감염병을 예방할 수 있어요.

Rửa tay thường xuyên có thể phòng ngừa bệnh truyền nhiễm.

Thành phần từ

감 cảm, mắc염 nhiễm병 bệnh

감염 = sự lây nhiễm (nghĩa đen là "nhiễm vết bẩn") cộng với -병 = bệnh. Hán Việt: cảm nhiễm bệnh.

Bạn nên biết

감염병 hiện là thuật ngữ chính thức; văn bản cũ dùng 전염병 (bệnh lây).