발병이 · 발병을
sự phát bệnh, sự khởi phát bệnh
Ví dụ
규칙적인 운동은 심장병 발병 위험을 낮춰 줍니다.
Tập thể dục đều đặn giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim.
Thành phần từ
발 phát ra+병 bệnh
Nghĩa đen là "bệnh phát ra". Hán Việt: phát bệnh — giống tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
발병이 · 발병을
sự phát bệnh, sự khởi phát bệnh
Ví dụ
규칙적인 운동은 심장병 발병 위험을 낮춰 줍니다.
Tập thể dục đều đặn giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "bệnh phát ra". Hán Việt: phát bệnh — giống tiếng Việt.