Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

발병

balbyeong [발뼝]

발병이 · 발병을

sự phát bệnh, sự khởi phát bệnh

Ví dụ

규칙적인 운동은 심장병 발병 위험을 낮춰 줍니다.

Tập thể dục đều đặn giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim.

Thành phần từ

발 phát ra병 bệnh

Nghĩa đen là "bệnh phát ra". Hán Việt: phát bệnh — giống tiếng Việt.