Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

승부수

seungbusu

승부수가 · 승부수를

nước đi quyết định, canh bạc quyết định

Ví dụ

회사는 신제품 출시로 마지막 승부수를 띄웠습니다.

Công ty đã tung ra nước đi quyết định cuối cùng bằng việc ra mắt sản phẩm mới.

Thành phần từ

승 thắng부 thua수 nước đi

Từ cờ vây: nghĩa đen là "nước đi quyết định thắng thua". Hán Việt: thắng phụ thủ.

Bạn nên biết

Động từ hay đi kèm: 승부수를 던지다 hoặc 승부수를 띄우다 (tung ra nước đi táo bạo quyết định).