Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

활발하다

hwalbalhada

활발해요 · 활발했어요 · 활발한 (+noun)

hoạt bát, sôi nổi, năng động

Ví dụ

제 친구는 성격이 활발해서 인기가 많아요.

Bạn tôi tính cách hoạt bát nên được nhiều người yêu mến.

Thành phần từ

활 sống động발 mạnh mẽ

Nghĩa đen là "sống động và mạnh mẽ" — tràn đầy năng lượng. Hán Việt: hoạt bát — giống hệt tiếng Việt.