활발해요 · 활발했어요 · 활발한 (+noun)
hoạt bát, sôi nổi, năng động
Ví dụ
제 친구는 성격이 활발해서 인기가 많아요.
Bạn tôi tính cách hoạt bát nên được nhiều người yêu mến.
Thành phần từ
활 sống động+발 mạnh mẽ
Nghĩa đen là "sống động và mạnh mẽ" — tràn đầy năng lượng. Hán Việt: hoạt bát — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan