Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

협박

hyeopbak [협빡]

협박이 · 협박을

đe dọa, uy hiếp, tống tiền

Ví dụ

그는 돈을 주지 않으면 비밀을 말하겠다고 협박했어요.

Hắn đe dọa sẽ nói ra bí mật nếu không được đưa tiền.

Thành phần từ

협 đe dọa박 ép

Nghĩa đen là "dọa và ép" ai đó. Hán Việt: hiếp bách (gần với "uy hiếp", "cưỡng bách").

Bạn nên biết

Phát âm là [협빡]; động từ là 협박하다, nạn nhân đi với -을/를.