Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

기본권

gibongwon [기본꿘]

기본권이 · 기본권을

quyền cơ bản

Ví dụ

표현의 자유는 헌법이 보장하는 기본권입니다.

Tự do ngôn luận là quyền cơ bản được hiến pháp bảo đảm.

Thành phần từ

기 nền tảng본 gốc권 quyền

Nghĩa đen là "quyền cơ bản"; -권 = quyền: 인권, 투표권. Hán Việt: cơ bản quyền.

Bạn nên biết

Phát âm là [기본꿘] — ㄱ trong 권 bị căng hóa.