기본권이 · 기본권을
quyền cơ bản
Ví dụ
표현의 자유는 헌법이 보장하는 기본권입니다.
Tự do ngôn luận là quyền cơ bản được hiến pháp bảo đảm.
Thành phần từ
기 nền tảng+본 gốc+권 quyền
Nghĩa đen là "quyền cơ bản"; -권 = quyền: 인권, 투표권. Hán Việt: cơ bản quyền.
Bạn nên biết
Phát âm là [기본꿘] — ㄱ trong 권 bị căng hóa.
Từ liên quan