Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

상해

sanghae

상해가 · 상해를

thương tích, gây thương tích

Ví dụ

그는 상해 혐의로 경찰에 체포되었습니다.

Anh ta đã bị cảnh sát bắt giữ vì tội cố ý gây thương tích.

Thành phần từ

상 vết thương해 hại

Nghĩa đen là "vết thương và tổn hại". Hán Việt: thương hại (khác "thương hại" = thương xót trong tiếng Việt).

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 상해 (上海) còn là thành phố Thượng Hải.