과실이 · 과실을
lỗi, sơ suất, bất cẩn
Ví dụ
이번 사고는 운전자의 과실로 밝혀졌습니다.
Vụ tai nạn lần này được xác định là do lỗi của tài xế.
Thành phần từ
과 sai lầm+실 mất
Nghĩa đen là "sai và mất". Hán Việt: quá thất (gần với "lỗi lầm", "sơ suất").
Bạn nên biết
Từ đồng âm: 과실 (果實) nghĩa là "quả" (quả thực); 과실 trong luật là đối lập với 고의 (cố ý).
Từ liên quan