Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

과실

gwasil

과실이 · 과실을

lỗi, sơ suất, bất cẩn

Ví dụ

이번 사고는 운전자의 과실로 밝혀졌습니다.

Vụ tai nạn lần này được xác định là do lỗi của tài xế.

Thành phần từ

과 sai lầm실 mất

Nghĩa đen là "sai và mất". Hán Việt: quá thất (gần với "lỗi lầm", "sơ suất").

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 과실 (果實) nghĩa là "quả" (quả thực); 과실 trong luật là đối lập với 고의 (cố ý).