Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

침해

chimhae

침해가 · 침해를

xâm phạm, xâm hại (quyền lợi)

Ví dụ

개인 정보 유출은 사생활 침해입니다.

Làm lộ thông tin cá nhân là xâm phạm đời tư.

Thành phần từ

침 xâm lấn해 hại

Nghĩa đen là "lấn vào và gây hại". Hán Việt: xâm hại — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cụm từ hay gặp: 사생활 침해 (xâm phạm đời tư), 저작권 침해 (vi phạm bản quyền).