침해가 · 침해를
xâm phạm, xâm hại (quyền lợi)
Ví dụ
개인 정보 유출은 사생활 침해입니다.
Làm lộ thông tin cá nhân là xâm phạm đời tư.
Thành phần từ
침 xâm lấn+해 hại
Nghĩa đen là "lấn vào và gây hại". Hán Việt: xâm hại — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Cụm từ hay gặp: 사생활 침해 (xâm phạm đời tư), 저작권 침해 (vi phạm bản quyền).
Từ liên quan