Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

고의

goui [고이]

고의가 · 고의를

cố ý, chủ ý (làm điều sai)

Ví dụ

그는 고의로 그런 것이 아니라고 말했어요.

Anh ấy nói rằng mình không cố ý làm như vậy.

Thành phần từ

고 cố tình의 ý định

Nghĩa đen là "ý định có chủ đích". Hán Việt: cố ý — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

고의로 = cố ý, là cách nói trang trọng của 일부러; 고의적 = có chủ ý.