고의가 · 고의를
cố ý, chủ ý (làm điều sai)
Ví dụ
그는 고의로 그런 것이 아니라고 말했어요.
Anh ấy nói rằng mình không cố ý làm như vậy.
Thành phần từ
고 cố tình+의 ý định
Nghĩa đen là "ý định có chủ đích". Hán Việt: cố ý — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
고의로 = cố ý, là cách nói trang trọng của 일부러; 고의적 = có chủ ý.
Từ liên quan