저촉돼요 · 저촉됐어요 · 저촉될 거예요 · 저촉되는 (+noun)
trái với, vi phạm (luật, quy định)
Ví dụ
이 광고는 현행법에 저촉될 수 있습니다.
Quảng cáo này có thể vi phạm luật hiện hành.
Thành phần từ
저 chống+촉 chạm
Nghĩa đen là "chống và chạm vào" quy định. Hán Việt: để xúc.
Bạn nên biết
Dùng với -에: 법에 저촉되다 = phạm luật.
Từ liên quan