Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

저촉되다

jeochokdoeda [저촉뙤다]

저촉돼요 · 저촉됐어요 · 저촉될 거예요 · 저촉되는 (+noun)

trái với, vi phạm (luật, quy định)

Ví dụ

이 광고는 현행법에 저촉될 수 있습니다.

Quảng cáo này có thể vi phạm luật hiện hành.

Thành phần từ

저 chống촉 chạm

Nghĩa đen là "chống và chạm vào" quy định. Hán Việt: để xúc.

Bạn nên biết

Dùng với -에: 법에 저촉되다 = phạm luật.