Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

정당방위

jeongdangbangwi

정당방위가 · 정당방위를

phòng vệ chính đáng

Ví dụ

법원은 그의 행동을 정당방위로 인정했습니다.

Tòa án đã công nhận hành động của anh ta là phòng vệ chính đáng.

Thành phần từ

정 chính당 đáng방 phòng위 giữ

Nghĩa đen là "phòng vệ chính đáng". Hán Việt: chính đáng phòng vệ — tiếng Việt nói "phòng vệ chính đáng".