Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

할인

harin [하린]

할인이 · 할인을

sự giảm giá

Ví dụ

학생은 10퍼센트 할인을 받을 수 있어요.

Học sinh được giảm giá 10%.

Thành phần từ

할 cắt인 kéo

Nghĩa đen là "cắt và kéo" giá xuống. Hán Việt: cát dẫn.

Bạn nên biết

Phát âm là [하린]. 할인을 받다 = "được giảm giá", 할인해 주다 = "giảm giá cho".