Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

세일

seil

세일이 · 세일을

đợt giảm giá, sale

Ví dụ

이번 주말에 백화점에서 세일을 해요.

Cuối tuần này trung tâm thương mại có đợt sale.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "sale".

Bạn nên biết

세일 là đợt giảm giá toàn cửa hàng; 할인 là bất kỳ khoản giảm giá nào, ví dụ giảm giá cho học sinh.