Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

한복

hanbok

한복이 · 한복을

Hanbok, trang phục truyền thống Hàn Quốc

Ví dụ

설날에 가족 모두 한복을 입었어요.

Vào Tết Nguyên đán, cả nhà tôi đều mặc Hanbok.

Thành phần từ

한 Hàn Quốc복 quần áo

Nghĩa đen là "quần áo Hàn". Hán Việt: Hàn phục.

Bạn nên biết

Người Hàn thường mặc Hanbok vào các dịp lễ như 설날 (Tết) và 추석 (Trung thu), và trong đám cưới — giống áo dài của Việt Nam.