Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

한식

hansik

한식이 · 한식을

món Hàn, ẩm thực Hàn Quốc

Ví dụ

외국 친구들이 한식을 아주 좋아해요.

Các bạn nước ngoài của mình rất thích món Hàn.

Thành phần từ

한 Hàn Quốc식 ăn, đồ ăn

-식 = ẩm thực (Hán Việt: thực): 한식, 양식, 중식, 일식. Hán Việt: Hàn thực.