한식이 · 한식을
món Hàn, ẩm thực Hàn Quốc
Ví dụ
외국 친구들이 한식을 아주 좋아해요.
Các bạn nước ngoài của mình rất thích món Hàn.
Thành phần từ
한 Hàn Quốc+식 ăn, đồ ăn
-식 = ẩm thực (Hán Việt: thực): 한식, 양식, 중식, 일식. Hán Việt: Hàn thực.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
한식이 · 한식을
món Hàn, ẩm thực Hàn Quốc
Ví dụ
외국 친구들이 한식을 아주 좋아해요.
Các bạn nước ngoài của mình rất thích món Hàn.
Thành phần từ
-식 = ẩm thực (Hán Việt: thực): 한식, 양식, 중식, 일식. Hán Việt: Hàn thực.
Từ liên quan