자본금이 · 자본금을
vốn điều lệ, vốn ban đầu
Ví dụ
그 회사는 자본금 1억 원으로 시작했습니다.
Công ty đó bắt đầu với số vốn 100 triệu won.
Thành phần từ
자 của cải+본 gốc+금 tiền
자본 "tư bản, vốn" + -금 "tiền". Hán Việt: tư bản kim ("tư bản" giống tiếng Việt).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
자본금이 · 자본금을
vốn điều lệ, vốn ban đầu
Ví dụ
그 회사는 자본금 1억 원으로 시작했습니다.
Công ty đó bắt đầu với số vốn 100 triệu won.
Thành phần từ
자본 "tư bản, vốn" + -금 "tiền". Hán Việt: tư bản kim ("tư bản" giống tiếng Việt).
Từ liên quan