Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

자본금

jabongeum

자본금이 · 자본금을

vốn điều lệ, vốn ban đầu

Ví dụ

그 회사는 자본금 1억 원으로 시작했습니다.

Công ty đó bắt đầu với số vốn 100 triệu won.

Thành phần từ

자 của cải본 gốc금 tiền

자본 "tư bản, vốn" + -금 "tiền". Hán Việt: tư bản kim ("tư bản" giống tiếng Việt).