Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

편향

pyeonhyang

편향이 · 편향을

thiên kiến, sự thiên lệch, khuynh hướng lệch

Ví dụ

사람은 누구나 자신도 모르는 편향을 가지고 있어요.

Ai cũng có những thiên kiến mà chính mình không nhận ra.

Thành phần từ

편 lệch향 hướng

Nghĩa đen là "nghiêng về một phía". Hán Việt: thiên hướng — giống tiếng Việt (nhưng tiếng Hàn thiên về nghĩa "thiên lệch").