Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

편리하다

pyeollihada [펼리하다]

편리해요 · 편리했어요 · 편리한 (+noun)

tiện lợi

Ví dụ

집 근처에 지하철역이 있어서 편리해요.

Gần nhà có ga tàu điện ngầm nên rất tiện.

Thành phần từ

편 tiện리 lợi

Nghĩa đen là "tiện và có lợi". Hán Việt: tiện lợi — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [펼리하다] — ㄴ trước ㄹ biến thành ㄹ (hiện tượng lưu âm hóa).