편리해요 · 편리했어요 · 편리한 (+noun)
tiện lợi
Ví dụ
집 근처에 지하철역이 있어서 편리해요.
Gần nhà có ga tàu điện ngầm nên rất tiện.
Thành phần từ
편 tiện+리 lợi
Nghĩa đen là "tiện và có lợi". Hán Việt: tiện lợi — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [펼리하다] — ㄴ trước ㄹ biến thành ㄹ (hiện tượng lưu âm hóa).
Từ liên quan