충분해요 · 충분했어요 · 충분한 (+noun)
đủ, đầy đủ
Ví dụ
아직 시간이 충분하니까 천천히 하세요.
Vẫn còn đủ thời gian, bạn cứ từ từ nhé.
Thành phần từ
충 đầy, lấp đầy+분 phần
Nghĩa đen là "lấp đầy đủ phần". Hán Việt: sung phân.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
충분해요 · 충분했어요 · 충분한 (+noun)
đủ, đầy đủ
Ví dụ
아직 시간이 충분하니까 천천히 하세요.
Vẫn còn đủ thời gian, bạn cứ từ từ nhé.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "lấp đầy đủ phần". Hán Việt: sung phân.
Từ liên quan