Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

충분하다

chungbunhada

충분해요 · 충분했어요 · 충분한 (+noun)

đủ, đầy đủ

Ví dụ

아직 시간이 충분하니까 천천히 하세요.

Vẫn còn đủ thời gian, bạn cứ từ từ nhé.

Thành phần từ

충 đầy, lấp đầy분 phần

Nghĩa đen là "lấp đầy đủ phần". Hán Việt: sung phân.