부족해요 · 부족했어요 · 부족한 (+noun)
thiếu, không đủ
Ví dụ
요즘 일이 많아서 잠이 부족해요.
Dạo này nhiều việc nên mình bị thiếu ngủ.
Thành phần từ
부 không+족 đủ
Nghĩa đen là "không đủ". Hán Việt: bất túc.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
부족해요 · 부족했어요 · 부족한 (+noun)
thiếu, không đủ
Ví dụ
요즘 일이 많아서 잠이 부족해요.
Dạo này nhiều việc nên mình bị thiếu ngủ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "không đủ". Hán Việt: bất túc.
Từ liên quan