Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

부족하다

bujokada [부조카다]

부족해요 · 부족했어요 · 부족한 (+noun)

thiếu, không đủ

Ví dụ

요즘 일이 많아서 잠이 부족해요.

Dạo này nhiều việc nên mình bị thiếu ngủ.

Thành phần từ

부 không족 đủ

Nghĩa đen là "không đủ". Hán Việt: bất túc.