가장 + adjective/adverb; 제일 is the casual equivalent
nhất
Ví dụ
저는 사계절 중에서 가을을 가장 좋아해요.
Trong bốn mùa, mình thích mùa thu nhất.
Bạn nên biết
N 중에서 가장 = nhất trong số N; 가장 trang trọng hơn 제일 một chút.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn