Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

급하다

geupada [그파다]

급해요 · 급했어요 · 급한 (+noun)

gấp, vội; nóng vội

Ví dụ

급한 일이 생겨서 먼저 가야 해요.

Mình có việc gấp nên phải về trước.

Thành phần từ

급 gấp

Nghĩa đen là "gấp, vội". Hán Việt: cấp — như trong "cấp bách", "khẩn cấp".

Bạn nên biết

성격이 급하다 = tính nóng vội. Phát âm là [그파다].