급해요 · 급했어요 · 급한 (+noun)
gấp, vội; nóng vội
Ví dụ
급한 일이 생겨서 먼저 가야 해요.
Mình có việc gấp nên phải về trước.
Thành phần từ
급 gấp
Nghĩa đen là "gấp, vội". Hán Việt: cấp — như trong "cấp bách", "khẩn cấp".
Bạn nên biết
성격이 급하다 = tính nóng vội. Phát âm là [그파다].
Từ liên quan