Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

진하다

jinhada

진해요 · 진했어요 · 진한 (+noun)

đậm, đặc (đồ uống, vị); đậm, thẫm (màu)

Ví dụ

저는 아침마다 진한 커피를 마셔요.

Sáng nào mình cũng uống cà phê đậm.

Thành phần từ

Hãy hình dung chất lỏng đặc, cô đặc — ngược với loãng.

Bạn nên biết

Cà phê đậm là 진한 커피, không phải 강한 커피; cà phê nhạt hay màu nhạt là 연하다.