진해요 · 진했어요 · 진한 (+noun)
đậm, đặc (đồ uống, vị); đậm, thẫm (màu)
Ví dụ
저는 아침마다 진한 커피를 마셔요.
Sáng nào mình cũng uống cà phê đậm.
Thành phần từ
Hãy hình dung chất lỏng đặc, cô đặc — ngược với loãng.
Bạn nên biết
Cà phê đậm là 진한 커피, không phải 강한 커피; cà phê nhạt hay màu nhạt là 연하다.
Từ liên quan