TOPIK 2tính từ튼튼하다teunteunhada튼튼해요 · 튼튼했어요 · 튼튼한 (+noun)chắc chắn, bền; khỏe mạnh, rắn chắcVí dụ이 가방은 튼튼해서 오래 쓸 수 있어요.Cái túi này chắc chắn nên dùng được lâu.Từ liên quan약하다 yếu건강하다 khỏe mạnh강하다 mạnh