Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

튼튼하다

teunteunhada

튼튼해요 · 튼튼했어요 · 튼튼한 (+noun)

chắc chắn, bền; khỏe mạnh, rắn chắc

Ví dụ

이 가방은 튼튼해서 오래 쓸 수 있어요.

Cái túi này chắc chắn nên dùng được lâu.