특별해요 · 특별했어요 · 특별한 (+noun)
đặc biệt
Ví dụ
오늘은 제 생일이라서 특별한 날이에요.
Hôm nay là sinh nhật mình nên là một ngày đặc biệt.
Thành phần từ
특 đặc, riêng+별 biệt, tách riêng
Nghĩa đen là "đặc và riêng biệt". Hán Việt: đặc biệt — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
특별해요 · 특별했어요 · 특별한 (+noun)
đặc biệt
Ví dụ
오늘은 제 생일이라서 특별한 날이에요.
Hôm nay là sinh nhật mình nên là một ngày đặc biệt.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đặc và riêng biệt". Hán Việt: đặc biệt — giống hệt tiếng Việt.