Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

전염병

jeonyeombyeong [저념뼝]

전염병이 · 전염병을

bệnh truyền nhiễm, bệnh dịch

Ví dụ

전염병을 막으려면 손을 자주 씻어야 합니다.

Để phòng bệnh truyền nhiễm, bạn nên rửa tay thường xuyên.

Thành phần từ

전 truyền염 nhuộm병 bệnh

Nghĩa đen là "bệnh truyền đi và nhuộm sang" — lây lan như thuốc nhuộm. Hán Việt: truyền nhiễm bệnh — giống "bệnh truyền nhiễm" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [저념뼝].