퍼뜨려요 · 퍼뜨렸어요 · 퍼뜨릴 거예요 · 퍼뜨리세요
phát tán, lan truyền (tin đồn, bệnh, tư tưởng)
Ví dụ
누가 그런 이상한 소문을 퍼뜨렸어요?
Ai đã tung tin đồn kỳ lạ như thế?
Thành phần từ
퍼지다 "lan ra" + -뜨리다 làm thành nghĩa chủ động.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
퍼뜨려요 · 퍼뜨렸어요 · 퍼뜨릴 거예요 · 퍼뜨리세요
phát tán, lan truyền (tin đồn, bệnh, tư tưởng)
Ví dụ
누가 그런 이상한 소문을 퍼뜨렸어요?
Ai đã tung tin đồn kỳ lạ như thế?
Thành phần từ
퍼지다 "lan ra" + -뜨리다 làm thành nghĩa chủ động.
Từ liên quan