Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

판명되다

panmyeongdoeda

판명돼요 · 판명됐어요 · 판명될 거예요 · 판명된 (+noun)

được làm rõ, hóa ra là

Ví dụ

조사 결과 그 소문은 사실이 아닌 것으로 판명되었습니다.

Kết quả điều tra cho thấy tin đồn đó không phải sự thật.

Thành phần từ

판 phán đoán명 rõ

Nghĩa đen là "được phán xét rõ ràng" — sự thật trở nên hiển nhiên. Hán Việt: phán minh.

Bạn nên biết

Mẫu điển hình: N(으)로 판명되다 hoặc -ㄴ 것으로 판명되다.