판명돼요 · 판명됐어요 · 판명될 거예요 · 판명된 (+noun)
được làm rõ, hóa ra là
Ví dụ
조사 결과 그 소문은 사실이 아닌 것으로 판명되었습니다.
Kết quả điều tra cho thấy tin đồn đó không phải sự thật.
Thành phần từ
판 phán đoán+명 rõ
Nghĩa đen là "được phán xét rõ ràng" — sự thật trở nên hiển nhiên. Hán Việt: phán minh.
Bạn nên biết
Mẫu điển hình: N(으)로 판명되다 hoặc -ㄴ 것으로 판명되다.
Từ liên quan