식별해요 · 식별했어요 · 식별할 거예요 · 식별하세요
nhận dạng, nhận ra, phân biệt
Ví dụ
안개가 짙어서 앞차를 식별하기 어려웠어요.
Sương mù dày đặc nên rất khó nhận ra xe phía trước.
Thành phần từ
식 biết+별 phân biệt
Nghĩa đen là "biết và tách biệt" — nhận ra vật đó là gì. Hán Việt: thức biệt.
Bạn nên biết
식별 là nhận ra, nhận dạng, thường bằng mắt; 판별 là phán đoán cái nào đúng hay thật.