Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

식별하다

sikbyeolhada [식뼐하다]

식별해요 · 식별했어요 · 식별할 거예요 · 식별하세요

nhận dạng, nhận ra, phân biệt

Ví dụ

안개가 짙어서 앞차를 식별하기 어려웠어요.

Sương mù dày đặc nên rất khó nhận ra xe phía trước.

Thành phần từ

식 biết별 phân biệt

Nghĩa đen là "biết và tách biệt" — nhận ra vật đó là gì. Hán Việt: thức biệt.

Bạn nên biết

식별 là nhận ra, nhận dạng, thường bằng mắt; 판별 là phán đoán cái nào đúng hay thật.