Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

수습하다

suseupada [수스파다]

수습해요 · 수습했어요 · 수습할 거예요 · 수습하세요

giải quyết, dàn xếp, kiểm soát (tình hình); thu nhặt (thi thể)

Ví dụ

정부는 사태를 수습하기 위해 노력하고 있습니다.

Chính phủ đang nỗ lực để kiểm soát tình hình.

Thành phần từ

수 thu습 nhặt

Nghĩa đen là "thu gom và nhặt nhạnh" — dọn dẹp một mớ hỗn độn. Hán Việt: thu thập (lưu ý: tiếng Việt "thu thập" là gom góp, còn tiếng Hàn là giải quyết hậu quả).

Bạn nên biết

Một từ đồng âm 수습 (chữ Hán khác) nghĩa là "tập sự": 수습 기간 là thời gian thử việc.