수습해요 · 수습했어요 · 수습할 거예요 · 수습하세요
giải quyết, dàn xếp, kiểm soát (tình hình); thu nhặt (thi thể)
Ví dụ
정부는 사태를 수습하기 위해 노력하고 있습니다.
Chính phủ đang nỗ lực để kiểm soát tình hình.
Thành phần từ
수 thu+습 nhặt
Nghĩa đen là "thu gom và nhặt nhạnh" — dọn dẹp một mớ hỗn độn. Hán Việt: thu thập (lưu ý: tiếng Việt "thu thập" là gom góp, còn tiếng Hàn là giải quyết hậu quả).
Bạn nên biết
Một từ đồng âm 수습 (chữ Hán khác) nghĩa là "tập sự": 수습 기간 là thời gian thử việc.