조치해요 · 조치했어요 · 조치할 거예요 · 조치하세요
áp dụng biện pháp, xử lý
Ví dụ
학교는 사고를 막기 위해 즉시 조치했습니다.
Nhà trường đã lập tức áp dụng biện pháp để ngăn ngừa tai nạn.
Thành phần từ
조 sắp xếp+치 đặt
Nghĩa đen là "sắp xếp và đặt vào chỗ". Hán Việt: thố trí.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
조치해요 · 조치했어요 · 조치할 거예요 · 조치하세요
áp dụng biện pháp, xử lý
Ví dụ
학교는 사고를 막기 위해 즉시 조치했습니다.
Nhà trường đã lập tức áp dụng biện pháp để ngăn ngừa tai nạn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "sắp xếp và đặt vào chỗ". Hán Việt: thố trí.