Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

밝혀지다

balkyeojida [발켜지다]

밝혀져요 · 밝혀졌어요 · 밝혀질 거예요 · 밝혀진 (+noun)

được làm sáng tỏ, lộ ra, được phát hiện

Ví dụ

조사 결과 사고 원인이 밝혀졌어요.

Kết quả điều tra đã làm sáng tỏ nguyên nhân vụ tai nạn.

Thành phần từ

밝히다 "làm sáng, làm rõ" + -어지다 "trở nên": được đưa ra ánh sáng.

Bạn nên biết

Phát âm là [발켜지다]: ㄱ và ㅎ gộp lại thành ㅋ.