밝혀져요 · 밝혀졌어요 · 밝혀질 거예요 · 밝혀진 (+noun)
được làm sáng tỏ, lộ ra, được phát hiện
Ví dụ
조사 결과 사고 원인이 밝혀졌어요.
Kết quả điều tra đã làm sáng tỏ nguyên nhân vụ tai nạn.
Thành phần từ
밝히다 "làm sáng, làm rõ" + -어지다 "trở nên": được đưa ra ánh sáng.
Bạn nên biết
Phát âm là [발켜지다]: ㄱ và ㅎ gộp lại thành ㅋ.
Từ liên quan