Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

사실

sasil

사실이 · 사실을

sự thật, thực tế; (trạng từ) thật ra

Ví dụ

사실은 저도 그 영화를 아직 안 봤어요.

Thật ra mình cũng chưa xem phim đó.

Thành phần từ

사 việc실 thật

Nghĩa đen là "sự việc có thật". Hán Việt: sự thực — gần với "sự thật" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

사실은 đầu câu nghĩa là "thật ra, nói thật là".