사실이 · 사실을
sự thật, thực tế; (trạng từ) thật ra
Ví dụ
사실은 저도 그 영화를 아직 안 봤어요.
Thật ra mình cũng chưa xem phim đó.
Thành phần từ
사 việc+실 thật
Nghĩa đen là "sự việc có thật". Hán Việt: sự thực — gần với "sự thật" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
사실은 đầu câu nghĩa là "thật ra, nói thật là".
Từ liên quan