명시해요 · 명시했어요 · 명시할 거예요 · 명시하세요
ghi rõ, nêu rõ
Ví dụ
계약서에 근무 시간을 명시해야 합니다.
Phải ghi rõ giờ làm việc trong hợp đồng.
Thành phần từ
명 rõ+시 cho xem
Nghĩa đen là "cho thấy rõ ràng". Hán Việt: minh thị.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
명시해요 · 명시했어요 · 명시할 거예요 · 명시하세요
ghi rõ, nêu rõ
Ví dụ
계약서에 근무 시간을 명시해야 합니다.
Phải ghi rõ giờ làm việc trong hợp đồng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cho thấy rõ ràng". Hán Việt: minh thị.
Từ liên quan