Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

명시하다

myeongsihada

명시해요 · 명시했어요 · 명시할 거예요 · 명시하세요

ghi rõ, nêu rõ

Ví dụ

계약서에 근무 시간을 명시해야 합니다.

Phải ghi rõ giờ làm việc trong hợp đồng.

Thành phần từ

명 rõ시 cho xem

Nghĩa đen là "cho thấy rõ ràng". Hán Việt: minh thị.