판별해요 · 판별했어요 · 판별할 거예요 · 판별하세요
phân biệt, nhận biết, phán đoán
Ví dụ
이 기계는 진짜 돈과 가짜 돈을 판별합니다.
Chiếc máy này phân biệt tiền thật và tiền giả.
Thành phần từ
판 phán đoán+별 phân biệt
Nghĩa đen là "phán xét và tách biệt". Hán Việt: phán biệt.
Từ liên quan