Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

심사하다

simsahada

심사해요 · 심사했어요 · 심사할 거예요 · 심사하세요

thẩm định, chấm (thi), xét duyệt

Ví dụ

전문가들이 참가자들의 작품을 공정하게 심사했습니다.

Các chuyên gia đã chấm tác phẩm của các thí sinh một cách công bằng.

Thành phần từ

심 xét사 tra xét

Nghĩa đen là "xem xét và kiểm tra". Hán Việt: thẩm tra.