Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

드러나다

deureonada

드러나요 · 드러났어요 · 드러날 거예요 · 드러난 (+noun)

lộ ra, bị phơi bày, hiện ra

Ví dụ

시간이 지나면서 그 사건의 진실이 드러났어요.

Thời gian trôi qua, sự thật về vụ việc đã lộ ra.

Bạn nên biết

드러나다 là điều gì đó tự lộ ra; 드러내다 là ai đó làm lộ ra.