Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

이상하다

isanghada

이상해요 · 이상했어요 · 이상한 (+noun)

lạ, kỳ lạ, kỳ quặc

Ví dụ

이 우유는 맛이 좀 이상해요.

Sữa này vị hơi lạ.

Thành phần từ

이 khác상 thường

Nghĩa đen là "khác thường". Hán Việt: dị thường — giống tiếng Việt, nhưng 이상하다 dùng hằng ngày với nghĩa nhẹ là "lạ".

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 이상 "trên, hơn" hay 이상 "lý tưởng" — cùng âm nhưng khác từ.