이상해요 · 이상했어요 · 이상한 (+noun)
lạ, kỳ lạ, kỳ quặc
Ví dụ
이 우유는 맛이 좀 이상해요.
Sữa này vị hơi lạ.
Thành phần từ
이 khác+상 thường
Nghĩa đen là "khác thường". Hán Việt: dị thường — giống tiếng Việt, nhưng 이상하다 dùng hằng ngày với nghĩa nhẹ là "lạ".
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 이상 "trên, hơn" hay 이상 "lý tưởng" — cùng âm nhưng khác từ.