Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

떨어지다

tteoreojida [떠러지다]

떨어져요 · 떨어졌어요 · 떨어질 거예요 · 떨어진 (+noun)

rơi, rớt; thi trượt

Ví dụ

열심히 공부했는데 시험에 떨어졌어요.

Mình đã học chăm chỉ mà vẫn thi trượt.

Thành phần từ

Nghĩa gốc là "rơi"; thi trượt là rơi khỏi danh sách — giống tiếng Việt "thi rớt".

Bạn nên biết

Cũng dùng khi giá cả hay điểm số giảm: 성적이 떨어졌어요.