떨어져요 · 떨어졌어요 · 떨어질 거예요 · 떨어진 (+noun)
rơi, rớt; thi trượt
Ví dụ
열심히 공부했는데 시험에 떨어졌어요.
Mình đã học chăm chỉ mà vẫn thi trượt.
Thành phần từ
Nghĩa gốc là "rơi"; thi trượt là rơi khỏi danh sách — giống tiếng Việt "thi rớt".
Bạn nên biết
Cũng dùng khi giá cả hay điểm số giảm: 성적이 떨어졌어요.
Từ liên quan